Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "truyền trực tiếp" (1)

truyền trực tiếp
Tiếng Anh Cụm từdirect transmission
Từ vựng của tôi
Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
Data is transmitted directly to the Command Center.

swap_horiz Từ liên quan "truyền trực tiếp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "truyền trực tiếp" (1)

Dữ liệu được truyền trực tiếp về Trung tâm chỉ huy.
Data is transmitted directly to the Command Center.